arkansas kingbird
Định nghĩa
Danh từ (Chim):
- Chim đuôi én Arkansas: Một loài chim thuộc họ đuôi én (Tyrannidae) được tìm thấy ở miền Tây Hoa Kỳ. Đặc điểm nhận dạng: đầu và lưng có màu xám nhạt, ngực màu vàng nhạt, và đuôi màu đen.
Ví dụ sử dụng
- (Chim đuôi én Arkansas thường được thấy đậu trên hàng rào ở những cánh đồng trống.)
- (Những người ngắm chim đã đi đến miền Tây Hoa Kỳ để tìm thấy chim đuôi én Arkansas.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a flock of arkansas kingbirds": một đàn chim đuôi én Arkansas. (Một đàn chim đuôi én Arkansas di cư về phía nam để tránh mùa đông.)
- "the call of the arkansas kingbird": tiếng kêu của chim đuôi én Arkansas. (Tiếng kêu chói tai của chim đuôi én Arkansas vang vọng khắp thảo nguyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Kingbird (danh từ): chim đuôi én (một chi chim trong họ Tyrannidae). (Chim đuôi én nổi tiếng với hành vi hung hăng đối với các loài chim lớn hơn.)
- Arkansas (danh từ riêng): bang Arkansas (Hoa Kỳ). (Chim đuôi én Arkansas được đặt tên theo bang Arkansas.)
Từ đồng nghĩa
- Western kingbird: chim đuôi én miền Tây (tên gọi khác của loài này). (Chim đuôi én miền Tây là tên gọi khác của chim đuôi én Arkansas.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "arkansas kingbird".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "arkansas kingbird".)